Thứ hai, 19 Tháng 11 2018
Trang chủ

Danh sách lớp 10 tuyển sinh năm học 2012 - 2013
Thứ sáu, 10 Tháng 8 2012 08:21

Danh sách lớp 10 tuyển sinh mới năm học 2012 - 2013 của Trường THPT Cao Lãnh 1.

DANH SÁCH LỚP 10 TUYỂN SINH NĂM HỌC 2012 - 2013
LỚP 10A1
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140700 NGUYỄN MINH TÚ Nữ 15/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 27.3
2 140748 NGÔ NHẬT VY Nữ 16/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 27.25
3 140444 NGUYỄN TẤN PHÁT Nam 08/08/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 26.9
4 140298 LÊ THỊ THANH MAI Nữ 12/03/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 26.55
5 140033 TRẦN THỊ TIỂU BĂNG Nữ 15/11/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 26.25
6 140182 NGUYỄN PHƯỚC HẬU Nam 28/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 26.25
7 140004 VÕ THỊ NHÍ AN Nữ 20/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 25.75
8 140153 NGUYỄN PHƯƠNG KHÁNH HÀ Nữ 17/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 25.7
9 140656 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM Nữ 07/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 25.65
10 140638 NGUYỄN PHÚ TOÀN  Nam 09/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 25.35
11 140219 DƯ HUỲNH Nữ 13/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 25.3
12 140351 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Nữ 22/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 25.3
13 140715 LÂM BỘI TUYỀN Nữ 28/04/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 25.05
14 140072 NGUYỄN CÔNG DANH Nam 10/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 24.8
15 140308 DƯƠNG THỊ ANH MINH Nữ 08/04/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 24.8
16 140412 NGUYỄN THỊ KIỀU NHUNG Nữ 25/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 24.65
17 140532 NGÔ HOÀNG TUỆ TÂM Nữ 10/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 24.6
18 140350 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Nữ 02/01/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 24.55
19 140661 TRẦN LÊ BẢO TRÂN Nữ 18/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 24.5
20 140323 TRẦN THỊ HỒNG NGA Nữ 04/05/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 24.45
21 140751 NGUYỄN TRẦN THÚY VY Nữ 02/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 24.35
22 140309 VÕ ÁNH MINH Nữ 01/01/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 24.2
23 350017 PHẠM TRƯỜNG GIANG Nam 17/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 24.1
24 140199 LÊ PHÚ HÒA Nam 26/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.8
25 140401 PHAN THỊ KIM NHỊ Nữ 06/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.8
26 140221 PHẠM NGUYỄN NHƯ HUỲNH Nữ 04/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.75
27 140737 NGUYỄN QUỐC VIỆT Nam 07/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.75
28 140558 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Nữ 02/07/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 23.7
29 140607 VÕ THỊ ANH THƯ Nữ 09/05/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 23.7
30 140093 NGUYỄN PHƯỚC DUY Nam 09/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 23.65
31 140655 NGUYỄN NGỌC TRÂM Nữ 08/03/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 23.65
32 140092 TRẦN PHƯỚC DUY Nam 17/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.6
33 140684 NGUYỄN THANH TRÚC Nữ 19/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.6
34 140023 BÙI NGỌC ÁNH  Nữ 03/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.55
35 140324 PHAN NGUYỄN QUỲNH NGA Nữ 28/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.55
36 140002 DANH NGỌC THÚY ÁI Nữ 04/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.5
37 140630 NGUYỄN THỊ KIM TIẾN Nữ 14/11/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 23.35
38 140318 NGUYỄN HOÀNG NAM Nam 01/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.3
39 140593 NGÔ THỊ CẨM THU Nữ 15/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.2
40 140156 NGUYỄN VÕ NGỌC HÀ Nữ 27/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.1
41 140352 PHẠM THỊ HỒNG NGỌC  Nữ 12/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 23.1
42 140505 VÕ THỊ NGỌC QUYỀN Nữ 09/03/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 23
43 140360 NGUYỄN THUÝ NGỌC Nữ 02/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 22.95
44 140752 TRẦN HOÀNG VỶ Nữ 28/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.95
LỚP 10A2
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140051 NGUYỄN THỊ BẢO CHÂU Nữ 23/08/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 22.9
2 140234 DƯƠNG THỪA KHANG Nam 17/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.9
3 140768 PHAN THỊ KIM YẾN Nữ 13/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.9
4 140690 LÊ VĨNH TRUNG Nam 10/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.85
5 140541 NGUYỄN HOÀNG THÀNH Nam 26/10/1996 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 22.6
6 140406 LÊ THÀNH NHƠN Nam 31/12/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 22.55
7 140454 TRẦN THANH PHONG Nam 13/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.55
8 140477 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG Nam 27/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.35
9 140510 NGUYỄN THANH SANG Nam 20/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.35
10 140683 LÊ THANH TRÚC Nữ 15/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.3
11 140378 NGUYỄN HUỲNH QUỐC NHÂN Nam 29/03/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 22.2
12 140046 VÕ NGUYỄN HOÀNG BỮU Nam 10/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.15
13 350275 PHAN TRẦN THUÝ VY Nữ 10/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 22.15
14 140615 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN Nữ 08/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.05
15 140763 NGUYỄN THỊ BẢO YẾN Nữ 03/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 22.05
16 140223 HUỲNH THỊ HUỲNH HƯƠNG Nữ 13/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.8
17 140380 MAI THÀNH NHÂN Nam 06/10/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 21.75
18 140469 NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG Nữ 09/11/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 21.75
19 140075 LÊ THỊ TƯỜNG DI Nữ 07/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.6
20 140639 HUỲNH THANH TOÀN Nam 28/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Xương 21.6
21 140325 LÂM THỊ TUYẾT NGA Nữ 12/11/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Xương 21.35
22 140205 NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ  Nữ 17/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.3
23 140340 PHẠM HIẾU NGHĨA Nam 25/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.3
24 140017 VÕ THỊ LAN ANH  Nữ 03/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.25
25 140163 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Nữ 20/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.15
26 140536 NGUYỄN TRƯỜNG THÁI Nam 17/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.15
27 140443 NGUYỄN NHỰT PHÁT Nam 16/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 21.1
28 140098 NGUYỄN THẢO DUY Nữ 04/05/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 21.05
29 140757 BÙI MINH XUÔNG Nam 29/03/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 21.05
30 140260 NGUYỄN THỊ TÚ LỆ  Nữ 07/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.95
31 140482 QUÁCH TIỂU PHƯƠNG Nữ 11/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.95
32 140721 NGUYỄN THANH TUYỀN Nam 09/11/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.85
33 140300 NGÔ TUYẾT MAI Nữ 01/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.8
34 140394 LÊ THỊ TUYẾT NHI Nữ 14/01/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 20.8
35 140022 PHẠM THỊ HỒNG ÁNH Nữ 01/10/1997 Tiền Giang THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.75
36 140083 NGUYỄN THỊ THU DIỆU Nữ 04/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.75
37 350209 BÙI NHÃ NHI Nữ 24/03/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 20.75
38 140198 NGUYỄN XUÂN HOA Nữ 04/09/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 20.65
39 140762 ĐINH BẢO YẾN Nữ 22/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 20.65
40 140475 HUỲNH DUY PHƯƠNG Nam 22/01/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 20.5
41 140166 ĐINH THỊ MỸ HẠNH Nữ 04/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 20.45
42 140544 TRẦN MINH THÀNH Nam 15/04/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 20.4
43 140487 ĐỖ NGUYỄN YẾN PHƯƠNG Nữ 30/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.35
44 140526 TRẦN ĐĂNG TÂM Nam 26/02/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 20.35
LỚP 10A3
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140024 NGUYỄN NGỌC ÁNH Nữ 30/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.3
2 140099 TRẦN THỊ HUỲNH DUYÊN Nữ 29/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.3
3 140263 NGUYỄN THỊ THÚY LIÊN Nữ 11/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.25
4 140218 PHẠM HUỲNH TRÚC HUYỀN Nữ 30/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 20.1
5 140109 TRÀ  ĐẶNG THÙY DƯƠNG Nữ 10/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.85
6 140521 TRẦN TẤN TÀI Nam 23/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.85
7 140710 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 02/09/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 19.85
8 140766 ĐẶNG THỊ HỒNG YẾN Nữ 08/09/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 19.85
9 140528 PHẠM MINH TÂM Nam 08/01/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 19.8
10 140235 ĐẶNG MINH KHEN Nam 03/04/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 19.7
11 140385 HỒ THỊ BÍCH NHI Nữ 06/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.6
12 140705 NGUYỄN HỬU TUẤN Nam 20/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.6
13 140168 TRẦN THỊ MỸ HẢO Nữ 02/01/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 19.55
14 140208 NGÔ ANH HUY Nam 18/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.55
15 140552 LÊ NGỌC THẢO Nữ 21/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.5
16 140455 ĐẶNG THẾ PHONG Nam 01/12/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 19.45
17 140161 NGUYỄN VŨ HẢI Nam 05/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.4
18 140369 TRƯƠNG PHONG NHẢ Nam 19/07/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 19.4
19 140713 NGUYỄN BẢO TUYỀN Nữ 14/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.4
20 140666 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN Nữ 21/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.35
21 140128 TRẦN ĐẮCTHỊNH Nam 24/09/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 19.3
22 140718 NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN Nữ 04/03/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 19.3
23 140418 VÕ THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 17/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 19.25
24 140538 NGUYỄN THỊ MINH THANH Nữ 06/01/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 19.25
25 140566 LÊ THỊ NGỌC THẮM Nữ 26/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.25
26 140603 PHAN MỄ THỤY Nữ 31/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.25
27 140633 TRẦN TRỌNG TÍN Nam 27/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.25
28 140005 PHẠM NHỰT AN Nam 09/12/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 19.2
29 140461 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Nam 04/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.2
30 140663 NGUYỄN BẢO TRÂN Nữ 14/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.2
31 140090 BÙI HỮU DUY Nam 07/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.15
32 140363 LÊ THỊ TÀI NGUYÊN Nữ 06/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.15
33 140448 NGÔ ĐIỀN PHONG Nam 04/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.1
34 140495 NGÔ HOÀNG QUÍ Nam 15/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.05
35 140570 NGUYỄN TRƯỜNG THẮNG Nam 17/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19.05
36 140491 NGUYỄN HỒNG QUÂN Nam 01/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 19
37 140676 TRẦN NGỌC TRINH Nữ 02/03/1997 Đồng Tháp THCS Phan Châu Trinh 18.95
38 140370 CAO HUỲNH THANH NHẢ Nam 12/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.9
39 140294 NGUYỄN THỊ HOA LÝ Nữ 30/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.85
40 140295 HUỲNH PHẠM CÔNG LÝ Nam 15/08/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 18.85
42 140358 NGUYỄN ĐÀO THÁI NGỌC Nam 27/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.85
43 140519 NGUYỄN HUỲNH THU SƯƠNG Nữ 29/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.8
44 140520 NGUYỄN PHƯỚC TÀI Nam 12/11/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 18.8
45 140609 PHẠM PHÚ THƯƠNG Nam 10/03/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 18.75
LỚP 10CBo1
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140150 NGUYỄN NGỌC GIÀU Nữ 23/06/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.7
2 140335 LÊ THỊ THU NGÂN Nữ 27/05/1996 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 18.35
3 140328 NGUYỄN LÊ KIM NGÂN  Nữ 29/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.95
4 140291 NGUYỄN THỊ TRÚC LY Nữ 10/05/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.7
5 140334 NGUYỄN BÙI THẢO NGÂN Nữ 24/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.4
6 140319 TRẦN HOÀNG NAM Nam 14/09/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 17.1
7 140244 PHẠM ĐĂNG KHÔI Nam 16/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.7
8 140382 LÊ VÕ HOÀNG TRỌNG NHÂN Nam 05/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.2
9 140302 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI Nữ 04/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.05
10 140611 NGUYỄN THỊ Á TIÊN Nữ 15/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 15.85
11 140209 HUỲNH QUANG HUY Nam 12/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.3
12 140428 TRẦN HUỲNH NHƯ Nữ 06/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.9
13 140284 PHẠM THÀNH LONG Nam 29/03/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 14.6
14 140104 BẠCH THỊ THU DUYÊN Nữ 23/02/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 14.3
15 140391 TRƯƠNG THỊ THẢO NHI Nữ 14/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 14.15
16 140447 NGUYỄN HỮU PHI Nam 20/11/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 14
17 140113 THÁI QUỐC NGUYỄN ĐANG Nam 23/05/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Thị Lựu 13.8
18 140084 ĐẶNG THỊ KIM DUNG Nữ 08/05/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13.5
19 140492 LÊ MINH QUÂN Nam 03/09/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13.2
20 140693 PHẠM DUY TRƯỜNG Nam 17/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13
21 140374 LÊ HỒNG NHÂN  Nam 30/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.7
22 140716 NGUYỄN BỘI TUYỀN Nữ 24/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.6
23 140212 NGUYỄN THỊ CAO HUYÊN Nữ 11/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.25
24 140530 NGUYỄN THANH TÂM Nam 11/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.95
25 140262 VÕ NGỌC LIÊN Nữ 06/12/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.75
26 140746 LÊ TUẤN VŨ Nam 05/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.55
27 140279 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH Nữ 06/03/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.35
28 140629 PHẠM MINH TIỀN Nam 17/01/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.05
29 140060 NGÔ CẨM CHINH Nữ 21/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.85
30 140249 NGUYỄN ANH KIỆT Nam 16/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.55
31 140581 NGUYỄN MINH THIỆN Nam 14/08/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 10.35
32 140734 NGUYỄN THỊ VẸN Nữ 04/12/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 9.95
33 140147 TRẦN THỊ TRÚC GIANG Nữ 20/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.6
34 140472 NGUYỄN VĂN PHỤNG Nam 09/06/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 9.05
LỚP 10CBo2
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140547 NGUYỄN TẤN THÀNH Nam 03/11/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 18.7
2 140015 HOÀNG KỲ ANH Nam 11/04/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 18.3
3 140191 NGUYỄN THỊ HIỆN Nữ 29/09/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 17.9
4 140462 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Nam 16/12/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Xương 17.7
5 140468 NGUYỄN THÀNH PHÚC Nam 12/08/1997 Đồng Tháp THCS và THPT Nguyễn Văn Khải 17.4
6 140577 PHẠM THỊ THỦY THIÊN Nữ 06/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 17.1
7 140348 ĐOÀN THỊ BÉ NGỌC Nữ 29/10/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 16.65
8 140579 PHẠM THỊ BẢO THIỆN Nữ 12/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.2
9 140326 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA Nữ 01/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16
10 140281 ĐOÀN VĂN LĨNH Nam 03/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 15.8
11 140356 VÕ THỊ MINH NGỌC Nữ 08/10/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 15.3
12 140089 NGUYỄN ĐỨC DUY Nam 13/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.85
13 140229 NGUYỄN VĂN HỮU Nam 27/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 14.55
14 140177 ĐÀO THỊ THÚY HẰNG Nữ 00/00/1994 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 14.3
15 140474 BÙI DIỄM PHƯƠNG Nữ 06/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.15
16 140220 ĐẶNG THỊ NGỌC HUỲNH Nữ 01/04/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 13.95
17 140549 NGÔ KIM THẠNH Nữ 08/06/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13.8
18 140507 LÊ ĐỖ NHƯ QUỲNH Nữ 01/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.4
19 140767 BÙI THỊ KIM YẾN Nữ 03/05/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.15
20 140021 VÕ TRẦN TRÂM ANH Nữ 19/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.95
21 140203 LÊ THÁI HỌC Nam 07/04/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 12.65
22 140303 NGUYỄN THỊ BÉ MẠNH Nữ 24/01/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.5
23 140375 LÊ HỮU NHÂN Nam 15/11/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.25
24 140586 LÊ HỮU THOẠI Nam 25/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.95
25 140154 LÊ THỊ NGÂN HÀ Nữ 10/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.7
26 140275 DƯƠNG THỊ THÙY LINH  Nữ 12/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.5
27 140499 NGUYỄN NGỌC QUÝ Nữ 23/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.35
28 140673 PHẠM THỊ DIỂM TRINH Nữ 06/08/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 11.05
29 140646 NGUYỄN NGỌC THIÊN TRANG Nữ 26/04/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 10.85
30 140069 TRẦN QUỐC CƯỜNG Nam 30/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.5
31 140202 TRẦN CAO HUY HOÀNG Nam 13/06/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 10.3
32 140040 ĐẶNG PHONG BÌNH Nam 03/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.85
33 140180 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN Nữ 20/02/1996 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 9.6
34 140304 CHÂU HUỆ MẪN Nữ 04/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9
LỚP 10CBo3
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 350153 TRƯƠNG HỮU TRÍ Nam 04/11/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 18.65
9 140052 ĐOÀN MINH CHÂU Nữ 01/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.3
18 140571 NGUYỄN ANH THI Nữ 22/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.9
27 140105 LÊ THỊ THÚY DUYÊN Nữ 28/05/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 17.65
5 140241 DƯƠNG NGUYỄN ĐĂNG KHOA Nam 09/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.35
6 140055 TRƯƠNG THỊ KIM CHI Nữ 26/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.05
7 140390 THÁI NGỌC THẢO NHI Nữ 07/03/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 16.6
8 140007 HỒ THỊ THÚY AN Nữ 16/03/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 16.15
9 140359 PHẠM THỊ THẢO NGỌC Nữ 04/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.95
10 140181 NGUYỄN HOÀI HẬN Nam 14/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.7
11 140227 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Nữ 19/09/1995 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 15.25
12 140119 HUỲNH TẤN ĐẠT Nam 25/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.8
13 140003 ĐẶNG MINH AN Nữ 02/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.5
14 140473 NGUYỄN ÁNH PHƯƠNG Nữ 12/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Xương 14.25
15 140293 PHẠM THỊ TRÚC LY Nữ 13/11/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 14.1
16 140347 TRẦN BẢO NGỌC Nữ 18/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.95
17 140101 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN Nữ 10/05/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 13.75
18 140179 NGUYỄN THỊ TRÚC HẰNG Nữ 03/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.4
19 140174 LƯƠNG THỊ HỒNG HÃO Nữ 24/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.1
20 140376 TRƯƠNG HỮU NHÂN Nam 21/10/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.9
21 140305 TRẦN HUỆ MẪN Nữ 22/01/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 12.65
22 140493 LÊ NGUYỄN MINH QUÂN Nam 05/01/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 12.5
23 140582 NGUYỄN MINH THIỆN Nam 06/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.25
24 140657 TRẦN THỊ NGỌC TRÂM Nữ 03/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.95
25 140213 LÊ VÕ KHẮC HUYỀN Nữ 26/03/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.7
26 140525 NGUYỄN VĂN TÀI Nam 29/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.5
27 140120 NGUYỄN TẤN ĐẠT Nam 23/07/1996 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.3
28 140698 ĐẶNG THỊ CẨM TÚ Nữ 21/11/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.05
29 140478 NGUYỄN HỬU PHƯƠNG Nữ 10/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.8
30 140248 NGUYỄN KHƯƠNG Nam 20/10/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 10.5
31 140679 VÕ THỊ TUYẾT TRINH Nữ 10/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.3
32 140564 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ 12/08/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 9.85
33 140554 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO Nữ 30/09/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 9.5
34 140707 ĐÀO QUỐC TUẤN Nam 16/06/1996 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 8.95
LỚP 10CBo4
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140727 NGUYỄN THỊ TÚ UYÊN Nữ 27/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 18.65
2 140687 ĐINH VÕ BÁ TRUNG Nam 04/09/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 18.25
3 140063 VÕ HỮU CƯƠNG Nam 19/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 17.85
4 140471 NGUYỄN HOÀNG PHI PHỤNG Nữ 05/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.65
5 140759 NGUYỄN THỊ THU XƯƠNG Nữ 05/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.35
6 140155 HUỲNH THỊ NGỌC HÀ Nữ 12/04/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 17.05
7 140459 NGUYỄN BÁ PHÚC Nam 11/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.6
8 140365 HỒ THỊ THẢO NGUYÊN Nữ 05/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.15
9 140364 NGUYỄN THÀNH NGUYÊN Nam 13/02/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 15.95
10 140563 NGUYỄN THỊ THU THẢO Nữ 27/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.6
11 140091 NGUYỄN KHÁNH DUY Nam 22/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.2
12 140206 PHAN THỊ KIM HUỆ Nữ 02/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.75
13 140215 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Nữ 10/11/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 14.5
14 140383 LÊ TRỌNG NHÂN Nam 02/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.2
15 140717 ĐINH GIA TUYỀN Nữ 07/06/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 14.1
16 140640 LÊ VĂN TOÀN Nam 06/09/1995 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 13.95
17 140246 NGUYỄN DUY KHƯƠNG Nam 15/04/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 13.75
18 140516 NGUYỄN TRUNG SƠN Nam 27/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.4
19 140561 LÊ THỊ THU THẢO Nữ 10/12/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13.1
20 140756 NGUYỄN TRÌNH YẾN XUÂN Nữ 18/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.9
21 140353 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Nữ 06/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.65
22 140517 NGÔ TRƯỜNG SƯ Nam 11/05/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 12.45
23 140387 NGUYỄN THỊ HỒNG NHI Nữ 18/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.2
24 140439 NGUYỄN THANH NỮ Nữ 28/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.9
25 140261 PHẠM THỊ ÁI LIÊN Nữ 03/09/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.7
26 140543 CAO MINH THÀNH Nam 22/08/1996 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.5
27 140124 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Nam 26/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.25
28 140264 HỒ THỊ NGỌC LIỄU Nữ 01/12/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11
29 140588 LÊ VĂN THỐNG Nam 16/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 10.75
30 140437 NGUYỄN THỊ BẢO NI Nữ 24/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.5
31 140117 BÙI QUỐC ĐẠT Nam 27/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.25
32 140145 LÊ THỊ TRÚC GIANG Nữ 21/10/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 9.8
33 140573 TRẦN KHOA THI Nam 05/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 9.5
34 140485 LÊ VĂN PHƯƠNG Nam 19/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 8.85
LỚP 10CBo5
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140381 NGUYỄN TRÍ NHÂN Nam 29/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.6
2 140740 NGUYỄN PHƯỚC VINH Nam 02/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.25
3 140729 NGUYỄN HUỲNH QUỐC VĂN Nam 09/10/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 17.85
4 140514 NGUYỄN HỒNG SƠN Nam 23/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 17.65
5 140379 TRẦN SỈ NHÂN Nam 10/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.3
6 140556 LÊ PHƯƠNG THẢO Nữ 26/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17
7 140434 NGUYỄN MINH NHỰT Nam 09/08/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 16.4
8 140035 VÕ NGUYỄN BÍCHTUYỀN Nữ 06/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.1
9 140410 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG Nữ 27/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.95
10 140230 NGUYỄN MINH KHA  Nam 04/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.45
11 140414 NGUYỄN THỊ KIM NHỤY Nữ 05/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.1
12 140539 BÙI NHẬT THIÊN THANH Nữ 21/10/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 14.75
13 140458 PHAN THANH PHÚ Nam 25/7/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 14.45
14 140712 PHẠM THỊ CẨM TUYÊN Nữ 04/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.2
15 140749 ĐINH NGỌC THẢO VY Nữ 30/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.1
16 140598 PHẠM THỊ KIM THÙY Nữ 29/01/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13.9
17 140195 NGUYỄN THỊ HIẾU Nữ 23/09/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 13.75
18 140660 ĐOÀN THỊ YẾN TRÂM Nữ 04/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.4
19 140053 VỎ HUỆ CHI Nữ 29/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.05
20 140081 LÊ THỊ THÚY DIỄM Nữ 03/08/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.85
21 140755 NGUYỄN THANH XUÂN Nam 12/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.65
22 140529 HÀ THANH TÂM Nam 29/04/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 12.45
23 140628 TRẦN THỊ THỦY TIÊN Nữ 03/12/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.2
24 140028 NGÔ BÉ BA Nam 26/08/1996 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 11.85
25 140283 ĐẶNG QUỐC LONG Nam 01/12/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.7
26 140634 NGUYỄN TRÌNH BỬU TINH Nam 02/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.5
27 140409 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG Nữ 23/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.25
28 140286 NGUYỄN PHÚC LỢI Nam 24/05/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11
29 140682 NGUYỄN LÊ THỊ NGỌC TRÚC Nữ 01/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 10.75
30 140494 CAO TƯỜNG QUÂN Nam 08/08/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 10.5
31 140127 TRẦN VĂN ĐẠT Nam 29/09/1996 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 10.25
32 140216 NGUYỄN THỊ HUYỀN  Nữ 17/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.8
33 140399 VÕ THỊ YẾN NHI Nữ 26/06/1995 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.4
34 140176 VÕ THỊ HẰNG Nữ 13/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 8.8
LỚP 10CBo6
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140605 LÊ HOÀNG ANH THƯ Nữ 09/04/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 18.5
2 140427 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 12/07/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 18.15
3 140189 TRẦN THANH HIỀN  Nam 02/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.8
4 140036 NGÔ NGUYỄN HỒNG BIÊN Nữ 30/07/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 17.55
5 140422 ĐINH THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 08/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.2
6 140087 ĐỖ THANH DŨNG Nam 25/03/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 16.95
7 140742 HỒ QUỐC VINH Nam 08/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 16.4
8 140044 NGUYỄN VĂN BÌNH Nam 23/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.1
9 140201 THÁI TẤN HOÀI Nam 20/09/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 15.9
10 140330 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Nữ 00/00/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 15.45
11 140392 NGUYỄN THỊ THÃO NHI Nữ 24/03/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Xương 15.05
12 140419 DƯƠNG HUỲNH NHƯ Nữ 19/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.7
13 140013 HUỲNH THỊ KIỀU ANH Nữ 21/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.4
14 140765 ĐẶNG THỊ HẢI YẾN Nữ 01/07/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 14.2
15 140188 HỒ THỊ NGỌC HIỀN Nữ 04/09/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 14
16 140336 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN Nữ 06/09/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 13.85
17 140509 PHẠM MINH SANG Nam 20/03/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 13.75
18 140685 NGUYỄN THI THANH TRÚC Nữ 27/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.4
19 140618 TRẦN THỊ CẨM TIÊN Nữ 10/10/1997 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 13.05
20 140760 VÕ THỊ NHƯ Ý Nữ 17/08/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.85
21 140417 PHẠM HUỲNH NHƯ Nữ 10/06/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.65
22 140706 TRẦN NGỌC TUẤN Nam 20/07/1997 Đồng Nai THCS Nguyễn Minh Trí 12.4
23 140479 BÙI THỊ KIỀU PHƯƠNG Nữ 17/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.1
24 140518 NGUYỄN THỊ DIỄM SƯƠNG Nữ 09/04/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 11.85
25 140393 ĐẶNG THỊ THÚY NHI Nữ 15/05/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.7
26 140744 NGUYỄN TẤN VINH Nam 29/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.5
27 140697 BÙI THỊ CẨM TÚ  Nữ 25/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.25
28 140648 PHẠM THỊ THÙY TRANG Nữ 09/04/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11
29 140732 LÊ THỊ HUỲNH VÂN Nữ 12/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 10.75
30 140670 PHẠM NHÂN TRÍ Nam 26/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.5
31 140010 ĐỖ HOÀNG ANH Nam 28/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.1
32 140689 NGUYỄN VĂN TRUNG Nam 02/10/1997 An Giang THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.8
33 140312 ĐẶNG HOÀNG MINH Nam 25/10/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 9.3
34 140662 NGUYỄN THỊ NGỌC BẢO TRÂN Nữ 28/12/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 8.75
LỚP 10CBo7
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140344 MÃ NGHIÊM Nam 22/02/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 18.45
2 140268 HỒ THỊ HỒNG LINH Nữ 20/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 18.1
3 140429 TRẦN NGỌC NHƯ Nữ 19/07/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.8
4 140584 TRẦN MINH THIỆN Nam 13/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.45
5 140396 TRẦN VÂN NHI Nữ 10/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.15
6 140691 NGUYỄN THANH TRỰC Nam 17/12/1997 TP HCM THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.9
7 140243 LÊ THỊ KHỎE Nữ 06/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.35
8 140486 LÊ XUÂN PHƯƠNG Nữ 23/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.1
9 140322 NGUYỄN HOÀNG XUÂN NAM Nam 12/04/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 15.9
10 140403 NGUYỄN THỊ HOÀI NHỚ Nữ 10/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.4
11 140338 DƯƠNG BẢO NGHI Nữ 25/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15
12 140490 NGUYỄN ĐÔNG QUÂN Nam 27/11/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.7
13 140339 LÊ TRUNG NGHIÃ Nam 11/01/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 14.4
14 140057 NGUYỄN QUỐC CHÍ Nam 07/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.15
15 140354 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Nữ 25/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14
16 140012 TRƯƠNG NGUYỄN HỒNG ANH Nữ 12/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.8
17 140224 VÕ HUỲNH HƯƠNG Nữ 30/05/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 13.7
18 140271 NGUYỄN NHẤT LINH Nam 09/07/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 13.35
19 140674 VÕ THỊ DIỄM TRINH Nữ 15/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.05
20 140680 LÊ PHƯỚC TRỌNG Nam 14/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.8
21 140194 ĐINH THỊ MINH HIẾU Nữ 19/06/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 12.6
22 140011 NGUYỄN HOÀNG ANH Nam 25/05/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 12.3
23 140452 NGUYỄN THANH PHONG Nam 30/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.05
24 140641 NGUYỄN HỮU TỚI Nam 19/04/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.8
25 140457 NGUYỄN DUY PHÚ  Nam 25/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.7
26 140137 LÊ VĂN HẢI EM Nam 29/08/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.45
27 140438 NGUYỄN NGỌC NỮ Nữ 22/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.2
28 140133 HUỲNH VĂN ĐOÀN Nữ 06/10/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 10.95
29 140398 TRƯƠNG THỊ YẾN NHI Nữ 29/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.7
30 140672 NGUYỄN TRỌNG TRÍ Nam 09/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 10.5
31 140149 PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG GIAO Nữ 19/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 10
32 140274 NGUYỄN THẮNG LINH Nam 14/05/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Thọ 9.65
33 140061 NGUYỄN QUỐC CHƯƠNG Nam 12/12/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 9.25
34 140653 BÙI BÍCH TRÂM Nữ 03/05/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 8.65
LỚP 10CBo8
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140440 HỒ HOÀNG OANH Nữ 06/08/1997 An Giang Tiểu học và THCS Mỹ Xương 18.45
2 140426 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 16/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.1
3 140681 NGÔ QUỐC TRỌNG Nam 01/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.8
4 140614 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN Nữ 09/10/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 17.45
5 140096 TRỊNH THÁI DUY Nam 30/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.1
6 140550 NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO Nữ 30/06/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 16.85
7 140608 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ Nữ 01/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Mỹ Xương 16.25
8 140500 NGUYỄN DIỄM QUYÊN Nữ 12/09/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 16.1
9 140632 VÕ QUANG TIẾN Nam 25/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.9
10 140123 TRẦN THANH ĐẠT Nam 25/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.35
11 140332 TRƯƠNG THỊ MỸ NGÂN Nữ 08/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.95
12 140100 NGÔ THỊ KIỀU DUYÊN Nữ 20/06/1997 Đồng Tháp THCS Mỹ Hội 14.6
13 140504 NGUYỄN THỊ TÚ QUYÊN Nữ 03/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.4
14 140086 DƯƠNG ANH DŨNG Nam 11/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.15
15 140719 LÊ THỊ NGỌC TUYỀN Nữ 08/10/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 14
16 140042 LƯU PHÚ BÌNH  Nam 14/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.8
17 140400 VÕ THỊ YẾN NHI Nữ 14/07/1997 Đồng Tháp THCS Thống Linh 13.7
18 140600 HUỲNH THỊ CẨM THÚY Nữ 03/10/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.35
19 140467 NGUYỄN THANH PHÚC Nam 02/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13
20 140545 NGUYỄN NGỌC THÀNH Nam 11/10/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.7
21 140266 NGUYỄN THỊ CẨM LINH Nữ 22/08/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.6
22 140361 NGUYỄN THỊ THÚY NGỌC Nữ 13/02/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 12.3
23 140078 TRẦN THỊ NGỌC DIỄM Nữ 20/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 12
24 140097 NGUYỄN THANH DUY Nam 28/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.75
25 140045 NGUYỄN VĂN LÊ BỬU Nam 12/05/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.6
26 140251 NGUYỄN HOÀNG TUẤN KIỆT Nam 30/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.45
27 140185 NGUYỄN THỊ NGỌC HẬU Nữ 10/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.15
28 140488 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG Nữ 06/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.95
29 140355 LÊ KIM NGỌC Nữ 05/06/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.6
30 140686 NGUYỄN THI THANH TRÚC Nữ 29/10/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.45
31 140247 HUỲNH NGUYỄN MINH KHƯƠNG Nam 10/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10
32 140654 ĐÀO NGỌC TRÂM Nữ 09/10/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 9.65
33 140159 THÁI MINH HẢI Nam 00/00/1995 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.15
34 140747 NGUYỄN THỊ HỒNG VŨ Nữ 18/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 8.5
LỚP 10CBo9
STT SBD Họ và tên học sinh Giới
tính
Ngày sinh Nơi sin Học sinh trường Tổng
điểm
1 140606 VỎ THỊ ANH THƯ Nữ 16/05/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.45
2 140531 PHẠM THỊ THANH TÂM Nữ 29/11/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 18.1
3 140741 ĐỖ QUANG VINH  Nam 08/01/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 17.8
4 140267 THÁI DUY LINH Nam 16/01/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 17.4
5 140278 LÊ THỊ TRÚC LINH Nữ 21/11/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 17.1
6 140575 BÙI NHẬT THIÊN THI Nữ 21/10/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 16.75
7 140764 NGUYỄN HẢI YẾN Nữ 29/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.25
8 140647 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Nữ 14/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 16.1
9 140664 VĨNH BẢO TRÂN Nữ 14/04/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.9
10 140367 NGÔ THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 02/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 15.35
11 140508 NGUYỄN THÁI SAN Nữ 05/04/1997 Tiền Giang THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.95
12 140170 ĐÀO THANH HẢO Nam 04/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.6
13 140743 NGUYỄN QUỐC VINH Nam 19/08/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.35
14 140148 LÊ MỘNG GIAO Nữ 16/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 14.15
15 140604 ĐẶNG ANH THƯ Nữ 28/03/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 14
16 140103 ĐOÀN THỊ DUYÊN Nữ 17/01/1995 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 13.8
17 140540 TRẦN TUẤN THANH Nam 29/04/1995 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 13.7
18 140497 ĐẶNG VĂN QUỐC Nam 27/03/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 13.3
19 140568 TRẦN THỊ THẮM Nữ 03/06/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 13
20 140559 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Nữ 30/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 12.7
21 140425 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 20/05/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 12.6
22 140624 LÊ THỊ MỸ TIÊN Nữ 31/12/1995 Đồng Tháp THCS Tân Hội Trung 12.3
23 140463 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Nam 22/06/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 11.95
24 140118 ĐOÀN QUỐC ĐẠT Nam 24/02/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.75
25 140567 LÊ THỊ THẮM Nữ 16/07/1996 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 11.55
26 140164 BẠCH THỊ MỸ HẠNH Nữ 07/08/1997 Đồng Tháp THCS Nguyễn Minh Trí 11.35
27 140273 NGUYỄN THỊ TÀI LINH Nữ 15/02/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 11.1
28 140386 ĐINH THỊ HỒNG NHI Nữ 26/05/1996 Kiên giang THCS Thị trấn Mỹ Thọ 10.9
29 140222 NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG Nữ 18/09/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 10.55
30 140699 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ Nữ 21/07/1997 Đồng Tháp Tiểu học và THCS Đinh Công Bê 10.4
31 140506 TRẦN THỊ QUYỀN Nữ 28/12/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.95
32 140073 TRẦN CÔNG DANH Nam 03/10/1997 Đồng Tháp THCS Nhị Mỹ 9.6
33 140688 TRẦN MINH TRUNG Nam 12/09/1997 Đồng Tháp THCS Thị trấn Mỹ Thọ 9.1
Share
Các tin liên quan:
Các tin mới:
Các tin khác: