Thứ hai, 20 Tháng 8 2018
Trang chủ Thông báo Lịch thi và danh sách học sinh thi lại năm học 2014-2015

Thời gian là vàng

Ulti Clocks content

Mạng giáo dục VNedu

Website Trường trực tuyến

Website các trường ĐH, CĐ

Website liên kết

Gương sáng thanh niên

Get Adobe Flash player

THỐNG KÊ

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay1904

Hiện tại: 66 khách 

Lịch thi và danh sách học sinh thi lại năm học 2014-2015
Thứ hai, 08 Tháng 6 2015 22:47
LỊCH THI LẠI NĂM HỌC 2014-2015

 

 
 
Ngày
Khối
Môn
TG làm bài
TG phát đề
Số HS
Giám thị
10/6/2015
10
Toán
90
7h30
28
 
11
Toán
90
7h30
11
 
10
Sử, AV
45
9h30
7
 
11
Lý, Hóa, AV
45
9h30
4
11/6/2015
10
Văn, Lý
90'-Văn
45'- Lý
7h30
4
 
11
Sử
45
7h30
1
 
Cao Lãnh, ngày 6 tháng 6 năm 2015
KT. HIỆU TRƯỞNG
P.HT
 
 
DANH SÁCH HỌC SINH THI LẠI NH 2014-2015
 
TT
Họ và tên
Lớp
Môn thi lại
GVCN
Văn
Toán
Hóa
AV
Sinh
Sử
Địa
1
Trần Quang Cường
10CB1
 
x
x
 
x
 
 
 
Cô Bùi Thị Linh
2
Trần Công Danh
10CB1
x
x
 
 
x
 
 
 
 
3
Nguyễn Quang Hưng
10CB1
 
x
 
 
 
 
 
 
 
4
Nguyễn Thanh Ngân
10CB1
 
x
 
 
 
 
 
 
 
5
Lê Thị Thảo Nguyên
10CB1
 
x
 
 
 
 
 
 
 
6
Ngô Thị Như Ý
10CB1
 
x
 
 
 
 
 
 
 
7
Cao Nguyễn Ngọc Hân
10CB2
 
x
x
 
 
 
 
 
 
8
Võ Thị Ngọc Dung
10CB3
 
x
 
 
 
 
x
 
Cô Thảo Nguyên
9
Phạm Thị Diêuj Hiền
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Ng T Kim Loan
10
Nguyễn Thanh Huy
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
11
Trương Hồng Vĩ Khang
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
12
Nguyễn Phước Kiệt
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
13
Nguyễn Thị Cẩm Nhung
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
14
Trần Huỳnh Nhựt
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
15
Lê Thanh Phúc
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
16
Hồ Quang Sang
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
17
Nguyễn Thị Cẩm Tiên
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
 
18
Nguyễn Lam Trường
10CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
11
19
Đinh Khắc Huy
10CB4
 
x
 
 
 
 
x
 
Cô Võ Thị Điệp
20
Phạm Hiếu Nhân
10CB5
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Ng Kim Trắc
21
Nguyễn Thiện Nhân
10CB5
 
x
 
 
 
 
 
 
 
22
Trương Thanh Duy
10CB6
 
x
 
 
 
 
x
 
Cô Lê Thị Kim Ba
23
Ng Quốc Công Minh
10CB6
x
 
 
 
 
 
 
 
 
24
Phạm Hồng Ngoan
10CB6
 
x
 
 
 
 
 
 
 
25
Phan Trọng Phúc
10CB6
 
x
 
 
 
 
x
 
 
26
Lê Phước Sang
10CB6
 
x
 
 
 
 
 
 
 
27
Nguyễn Trung Chánh
10CB7
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Đinh Thị Kim sa
28
Nguyễn Bảo Nhân
10CB7
 
 
 
 
 
 
 
 
 
29
Đặng Quốc Huy
10CB7
 
x
 
 
 
 
x
 
 
30
Đặng Thanh Lan
10CB8
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Ngô Tuyết Nga
 
Cộng
 
2
28
2
0
2
0
5
0
 
31
Nguyễn Thành Trung
11CB1
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Lê T Kim Loan
32
Trần Quốc Cường
11CB2
 
x
 
 
 
 
 
 
Thầy Đoàn V Hiền
33
Nguyễn Nhật Trường
11CB2
 
x
 
 
 
 
 
 
 
34
Lê Tiến Quân
11CB3
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Ng T Thanh Thủy
35
Đặng Trường Thành
11CB4
 
x
x
 
 
 
 
 
Cô Ng H T T Trúc
36
Ng Ngọc Lan Trinh
11CB4
 
x
 
 
 
 
 
 
 
37
Nguyễn Thị Thùy Dương
11CB5
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Phạm T Ngọc Ánh
38
Võ Chí Tài
11CB5
 
x
 
 
 
 
 
 
 
39
Trần Thị Hồng Son
11CB6
 
x
 
 
 
 
 
 
Cô Võ T Kim Tuyến
40
Phạm Thành Long
11CB6
 
x
 
x
 
 
x
 
 
41
Phan Ngọc Hầu
11CB6
 
x
x
 
x
 
 
 
 
 
Cộng
 
0
11
2
1
1
0
1
0
 
 
NVU.
Share
Các tin liên quan:
Các tin mới:
Các tin khác: